아무 단어나 입력하세요!

"incontinent" in Vietnamese

không kiểm soát được

Definition

Chỉ tình trạng không kiểm soát được việc đi tiểu hoặc đại tiện, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế: 'tiểu không kiểm soát', 'đại tiện không kiểm soát'. Nghĩa bóng rất hiếm gặp.

Examples

The elderly man is incontinent and needs special care.

Cụ ông đó **không kiểm soát được** và cần được chăm sóc đặc biệt.

People who are incontinent may use special products to help them.

Những người **không kiểm soát được** có thể dùng sản phẩm đặc biệt để hỗ trợ.

Some medical conditions can make a person incontinent.

Một số bệnh lý có thể khiến người ta **không kiểm soát được**.

After the surgery, he became incontinent for a few weeks.

Sau phẫu thuật, anh ấy trở nên **không kiểm soát được** trong vài tuần.

Many incontinent patients feel embarrassed about their condition.

Nhiều bệnh nhân **không kiểm soát được** cảm thấy xấu hổ về tình trạng của mình.

If you notice someone has become incontinent, it might be time to see a doctor.

Nếu bạn nhận thấy ai đó đã trở nên **không kiểm soát được**, có lẽ nên đi khám bác sĩ.