아무 단어나 입력하세요!

"inconstant" in Vietnamese

thất thườnghay thay đổikhông kiên định

Definition

Người hoặc vật thường xuyên thay đổi, không giữ được sự ổn định, đặc biệt về cảm xúc, tâm trạng hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

'thất thường' được dùng trong văn học hoặc hoàn cảnh trang trọng; ám chỉ ai đó/vật gì không đáng tin cậy vì hay thay đổi, ví dụ 'thời tiết thất thường', 'người thất thường'.

Examples

His mood is very inconstant.

Tâm trạng của anh ấy rất **thất thường**.

The weather here is inconstant throughout the year.

Thời tiết ở đây **thất thường** quanh năm.

She was inconstant in her friendships.

Cô ấy **thất thường** trong các mối quan hệ bạn bè của mình.

Don’t trust an inconstant heart.

Đừng tin vào một trái tim **thất thường**.

His feelings toward the job are inconstant; some days he loves it, other days he hates it.

Cảm xúc của anh ấy với công việc rất **thất thường**; có ngày thích, có ngày ghét.

People think he’s unreliable because he’s so inconstant.

Mọi người nghĩ anh ấy không đáng tin vì anh ấy quá **thất thường**.