아무 단어나 입력하세요!

"inconspicuous" in Vietnamese

kín đáokhông nổi bật

Definition

Một người hoặc vật không gây chú ý, khó nhận ra hoặc hoà lẫn với xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay gặp trong cụm như 'inconspicuous place', 'remain inconspicuous'. Khác với 'unnoticeable' vì vẫn có thể nhìn thấy nhưng không gây chú ý.

Examples

He chose an inconspicuous seat in the back of the classroom.

Anh ấy chọn một chỗ ngồi **kín đáo** ở cuối lớp.

The thief tried to be inconspicuous while leaving the store.

Tên trộm cố gắng **kín đáo** khi rời khỏi cửa hàng.

The bird's colors make it inconspicuous among the leaves.

Màu sắc của con chim khiến nó **khó nhận ra** giữa những chiếc lá.

She wore inconspicuous clothes so she wouldn't stand out at the event.

Cô ấy mặc quần áo **kín đáo** để không bị chú ý ở sự kiện.

If you want to avoid trouble, it's better to stay inconspicuous.

Nếu muốn tránh rắc rối, tốt nhất nên **kín đáo**.

The spy remained inconspicuous among the crowd, blending in perfectly.

Điệp viên vẫn **kín đáo** giữa đám đông, hoà nhập một cách hoàn hảo.