"incongruous" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó không phù hợp hoặc cảm thấy lạc lõng, kỳ cục so với hoàn cảnh xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng; thường dùng để nói về sự kết hợp kỳ lạ hoặc hành vi, màu sắc, phong cách không hợp bối cảnh ('kết hợp không hợp', 'trông không hợp').
Examples
His bright yellow shirt looked incongruous at the formal event.
Chiếc áo vàng sáng của anh ấy trông **không hợp** tại buổi tiệc trang trọng.
The modern artwork seemed incongruous in the old museum.
Tác phẩm nghệ thuật hiện đại trông **lạc lõng** trong bảo tàng cổ.
It felt incongruous to wear sandals in the snow.
Đi dép trong tuyết cảm thấy **không phù hợp**.
Laughter felt incongruous during such a serious meeting.
Tiếng cười cảm thấy **lạc lõng** trong cuộc họp nghiêm túc như vậy.
The happy song felt incongruous in the horror movie scene.
Bài hát vui vẻ cảm thấy **không hợp** trong cảnh phim kinh dị.
Seeing a clown at a funeral would be incongruous.
Thấy một chú hề ở đám tang sẽ rất **lạc lõng**.