아무 단어나 입력하세요!

"incommunicado" in Vietnamese

không liên lạc đượccách ly (không tiếp xúc)

Definition

Khi một người không thể liên lạc hoặc nhận thông tin từ người khác, thường do bị giữ lại hoặc cách ly. Thuật ngữ này chủ yếu dùng cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống pháp luật hoặc bị giam giữ. Cũng có thể dùng đùa hoặc nói về việc mất liên lạc. Chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật.

Examples

The prisoner was kept incommunicado for weeks.

Tù nhân bị giữ **không liên lạc được** suốt nhiều tuần.

He was held incommunicado after his arrest.

Anh ta bị giữ **không liên lạc được** sau khi bị bắt.

During the investigation, she remained incommunicado.

Trong quá trình điều tra, cô ấy vẫn **không liên lạc được**.

I was totally incommunicado when I lost my phone in the mountains.

Tôi hoàn toàn **không liên lạc được** khi mất điện thoại trên núi.

After the blackout, the whole village was practically incommunicado.

Sau khi mất điện, cả làng gần như **không liên lạc được**.

He joked that he felt incommunicado without Wi-Fi at the airport.

Anh ấy đùa rằng cảm thấy **không liên lạc được** khi không có Wi-Fi ở sân bay.