"incoherently" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt lời nói, viết hoặc suy nghĩ một cách rối rắm, không rõ ràng và khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả bài nói, bài viết hoặc ý nghĩ thiếu mạch lạc, rối rắm. Hay đi sau các động từ như 'nói', 'giải thích'. Mang sắc thái trang trọng, học thuật.
Examples
She spoke incoherently when she was very tired.
Cô ấy nói **một cách lộn xộn** khi rất mệt mỏi.
The student answered the question incoherently.
Học sinh trả lời câu hỏi **một cách lộn xộn**.
He explained his idea incoherently.
Anh ấy giải thích ý tưởng của mình **một cách lộn xộn**.
After the accident, he was mumbling incoherently.
Sau tai nạn, anh ấy lẩm bẩm **một cách lộn xộn**.
She started talking incoherently about several different topics at once.
Cô ấy bắt đầu nói **một cách lộn xộn** về nhiều chủ đề khác nhau cùng một lúc.
By the end of the night, everyone was laughing and speaking incoherently.
Cuối buổi tối, mọi người đều cười và nói **một cách lộn xộn**.