"incoherent" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó được coi là không mạch lạc khi các ý không liên kết rõ ràng hoặc khó hiểu vì thiếu logic.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về lời nói, bài viết hoặc lập luận thiếu sự liên kết và tổ chức rõ ràng. Mang nghĩa tiêu cực, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'illogical'.
Examples
His explanation was incoherent.
Giải thích của anh ấy **không mạch lạc**.
The document is incoherent and difficult to read.
Tài liệu này **không mạch lạc** và khó đọc.
She gave an incoherent answer to the question.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **không mạch lạc**.
After staying up all night, his speech was totally incoherent.
Sau khi thức trắng đêm, bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn **không mạch lạc**.
The movie's plot was so incoherent that I couldn’t follow what was happening.
Cốt truyện của bộ phim **không mạch lạc** đến mức tôi không theo dõi được chuyện gì xảy ra.
Sometimes he gets nervous and starts speaking in an incoherent way.
Thỉnh thoảng anh ấy căng thẳng và bắt đầu nói một cách **không mạch lạc**.