아무 단어나 입력하세요!

"inclusive" in Vietnamese

bao gồmhòa nhập

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó bao gồm tất cả mọi người, nhóm hoặc các thành phần. Ngoài ra còn chỉ môi trường nơi mọi người đều được chào đón và trân trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, nơi làm việc, giáo dục. Hay đi kèm với các cụm như 'inclusive policy', 'inclusive language'. Trong toán học, chỉ việc tính cả điểm đầu cuối. Đối lập với 'exclusive'.

Examples

Our school has an inclusive environment for all students.

Trường của chúng tôi có môi trường **hòa nhập** cho tất cả học sinh.

The price is inclusive of tax.

Giá đã **bao gồm** thuế.

We want to create an inclusive community.

Chúng tôi muốn xây dựng cộng đồng **hòa nhập**.

Our company values an inclusive workplace where everyone feels respected.

Công ty chúng tôi coi trọng môi trường làm việc **hòa nhập** nơi mọi người đều được tôn trọng.

Try to use more inclusive language in your emails.

Hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ **hòa nhập** hơn trong email của bạn.

Tickets are $15 per person, inclusive of lunch.

Vé là 15 đô/người, đã **bao gồm** bữa trưa.