"inclusions" in Vietnamese
Definition
'Bao thể' là các chất hoặc vật thể nằm bên trong hoặc được thêm vào một vật thể khác, hoặc những thành phần, người, mục được đưa vào trong một nhóm hay danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, 'bao thể' là chất bị bẫy bên trong vật liệu khác. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để chỉ các yếu tố, người hay mục được đưa vào nhóm, danh sách. Đây là danh từ, không phải động từ 'bao gồm'.
Examples
The diamond has several inclusions that affect its clarity.
Viên kim cương có một số **bao thể** làm ảnh hưởng đến độ trong suốt của nó.
There are three inclusions in the tour package.
Có ba **bao thể** trong gói tour.
Some rocks contain metallic inclusions.
Một số loại đá chứa các **bao thể** kim loại.
Despite minor inclusions, the gemstone still looks beautiful.
Dù có vài **bao thể** nhỏ, viên đá quý vẫn rất đẹp.
The conference stressed the inclusions of underrepresented groups.
Hội nghị nhấn mạnh **bao thể** của nhóm chưa được đại diện đầy đủ.
You'll find detailed inclusions listed at the end of the contract.
Bạn sẽ thấy các **bao thể** chi tiết được liệt kê ở cuối hợp đồng.