아무 단어나 입력하세요!

"inclusion" in Vietnamese

hòa nhậpsự bao gồm

Definition

Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở thành một phần của nhóm hoặc hệ thống. Đặc biệt nhấn mạnh việc mọi người đều được chào đón và trân trọng, nhất là ở nơi làm việc và trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'diversity' trong cụm 'diversity and inclusion'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh xã hội, quyền bình đẳng, nơi làm việc, và giáo dục. Không dùng theo nghĩa chuyên ngành khoa học/kỹ thuật.

Examples

Inclusion means everyone can join the game.

**Hòa nhập** có nghĩa là ai cũng có thể tham gia trò chơi.

The school cares about inclusion for all students.

Trường quan tâm đến **hòa nhập** cho tất cả học sinh.

Our company promotes inclusion at work.

Công ty chúng tôi thúc đẩy **hòa nhập** tại nơi làm việc.

True inclusion means respecting everyone's differences.

**Hòa nhập** thực sự nghĩa là tôn trọng sự khác biệt của mọi người.

The team's commitment to inclusion sets a good example for others.

Cam kết về **hòa nhập** của đội là tấm gương tốt cho người khác.

We still have a long way to go with inclusion in our society.

Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài về **hòa nhập** trong xã hội.