아무 단어나 입력하세요!

"include in" in Vietnamese

bao gồm vào

Definition

Làm cho một người hoặc một vật trở thành thành phần của một nhóm, danh sách, hoạt động, hoặc loại nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với danh sách hoặc hoạt động; trang trọng hơn 'thêm'. Không nói 'include vào', chỉ dùng 'bao gồm vào' khi nói về danh sách, nhóm cụ thể.

Examples

Please include my name in the list.

Làm ơn **bao gồm** tên tôi **vào** danh sách.

They included her in the project team.

Họ đã **bao gồm** cô ấy **vào** nhóm dự án.

The price includes breakfast in the hotel.

Giá này đã **bao gồm** bữa sáng **tại** khách sạn.

Can you include this topic in your presentation?

Bạn có thể **bao gồm** chủ đề này **vào** bài thuyết trình không?

Not everyone was included in the invitation.

Không phải ai cũng được **bao gồm vào** lời mời.

Make sure to include all necessary documents in your application.

Nhớ **bao gồm** tất cả tài liệu cần thiết **vào** hồ sơ của bạn.