"incline toward" in Vietnamese
Definition
Có xu hướng thích hoặc chọn một ý kiến, hành động hay lựa chọn nào đó hơn so với các lựa chọn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'nghiêng về' thường dùng cho ý kiến, lựa chọn hoặc sở thích, không dùng cho sự nghiêng vật lý. Dùng trong văn nói và viết trang trọng nhẹ.
Examples
I incline toward classical music over pop.
Tôi **nghiêng về** nhạc cổ điển hơn là nhạc pop.
Many people incline toward eating healthy foods.
Nhiều người **nghiêng về** việc ăn thực phẩm lành mạnh.
I incline toward saying yes, but I need more time.
Tôi **nghiêng về** việc nói đồng ý, nhưng tôi cần thêm thời gian.
She seems to incline toward the more practical solution.
Có vẻ cô ấy **nghiêng về** giải pháp thực tế hơn.
I usually incline toward optimism, even when things are tough.
Tôi thường **nghiêng về** sự lạc quan, kể cả khi mọi thứ khó khăn.
If I had to pick, I'd incline toward your plan.
Nếu phải chọn, tôi sẽ **nghiêng về** kế hoạch của bạn.