"incline" in Vietnamese
Definition
‘Dốc’ là bề mặt nghiêng không bằng phẳng. Là động từ, ‘nghiêng’ còn có nghĩa là hướng về hoặc có xu hướng thiên về việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường gặp trong kỹ thuật, khoa học hoặc thể thao. Động từ dùng trong văn viết, trang trọng, không dùng để chỉ hành động nghiêng thông thường (dùng 'nghiêng mình', 'ngả' thay cho nghĩa này).
Examples
The road goes up a steep incline.
Con đường đi lên một **dốc** đứng.
He gently inclined his head.
Anh ấy nhẹ nhàng **nghiêng** đầu.
The treadmill can be set to a higher incline.
Máy chạy bộ có thể điều chỉnh lên **dốc** cao hơn.
I incline to believe he's telling the truth.
Tôi **nghiêng** về việc tin rằng anh ấy nói thật.
There was a slight incline in the path through the woods.
Lối đi trong rừng có một **dốc** nhẹ.
She inclined towards him, as if to listen more closely.
Cô ấy **nghiêng** về phía anh ấy, như muốn nghe rõ hơn.