아무 단어나 입력하세요!

"inclinations" in Vietnamese

khuynh hướngxu hướngthiên hướng

Definition

Khuynh hướng là xu hướng tự nhiên hoặc sở thích mà bạn hướng về một điều gì đó hoặc cảm giác khiến bạn muốn làm hoặc thích điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều xu hướng khác nhau, như 'artistic inclinations'. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng khi nói về tính cách hoặc lựa chọn.

Examples

She has strong artistic inclinations.

Cô ấy có những **khuynh hướng** nghệ thuật rất mạnh mẽ.

People have different inclinations about food.

Mỗi người có những **khuynh hướng** khác nhau về đồ ăn.

His inclinations made him choose music as a career.

Những **khuynh hướng** của anh ấy đã khiến anh chọn âm nhạc làm nghề nghiệp.

Even as a child, her inclinations were clear – she loved to draw for hours.

Ngay từ nhỏ, **khuynh hướng** của cô ấy đã rõ ràng - cô rất thích vẽ hàng giờ liền.

We all struggle sometimes to follow our true inclinations.

Tất cả chúng ta đôi khi đều khó theo đuổi **khuynh hướng** thực sự của mình.

My inclinations tell me to travel, but my job keeps me here.

**Khuynh hướng** của tôi là muốn đi du lịch, nhưng công việc giữ tôi ở lại đây.