"incites" in Vietnamese
Definition
Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm điều xấu, bạo lực hoặc vi phạm pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí. Mang nghĩa tiêu cực, như 'incites violence' (kích động bạo lực), không dùng cho khuyến khích tích cực.
Examples
He incites people to break the law.
Anh ấy **kích động** người khác vi phạm pháp luật.
The speech incites anger in the crowd.
Bài phát biểu đó **kích động** sự tức giận trong đám đông.
Spreading rumors incites trouble at school.
Lan truyền tin đồn **kích động** rắc rối ở trường.
Social media sometimes incites heated debates online.
Mạng xã hội đôi khi **kích động** các cuộc tranh cãi gay gắt trên mạng.
His comments always incite strong reactions from others.
Những bình luận của anh ấy luôn **kích động** phản ứng mạnh từ người khác.
The politician denies that he incites violence.
Chính trị gia phủ nhận rằng mình **kích động** bạo lực.