아무 단어나 입력하세요!

"incited" in Vietnamese

kích độngxúi giục

Definition

Làm cho ai đó hành động mạnh mẽ, nổi loạn hoặc tiếp tay cho điều gì xấu bằng cách cổ vũ hoặc kích động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh báo chí, pháp luật hay chính trị. Kết hợp: 'kích động bạo lực', 'kích động nổi loạn'.

Examples

He incited his friends to break the rules at school.

Anh ấy đã **kích động** bạn bè phá vỡ nội quy trường học.

The speaker incited the crowd to protest.

Người diễn giả đã **kích động** đám đông biểu tình.

The leader incited people to violence.

Người lãnh đạo đã **kích động** mọi người sử dụng bạo lực.

Their angry comments online incited others to join the argument.

Những bình luận tức giận của họ trên mạng đã **kích động** người khác tham gia tranh cãi.

Rumors about corruption incited public outrage last year.

Tin đồn về tham nhũng năm ngoái đã **kích động** sự phẫn nộ trong công chúng.

He was arrested because his words incited hatred.

Anh ấy đã bị bắt vì lời nói của mình **kích động** thù hận.