"incite" in Vietnamese
Definition
Khiến người khác tham gia vào hành động gây hại như bạo lực hay nổi loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Incite' thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí. Thường đi với các cụm như 'incite violence' (kích động bạo lực). Không dùng cho điều tích cực.
Examples
The leader tried to incite anger among the crowd.
Nhà lãnh đạo đã cố gắng **kích động** sự phẫn nộ trong đám đông.
It is illegal to incite violence.
**Kích động** bạo lực là bất hợp pháp.
She would never incite anyone to hurt others.
Cô ấy sẽ không bao giờ **kích động** ai làm hại người khác.
Be careful with your words—you don’t want to incite trouble.
Hãy cẩn thận với lời nói của bạn—bạn không muốn **kích động** rắc rối đâu.
He was accused of trying to incite a riot at the event.
Anh ấy bị buộc tội cố **kích động** bạo loạn tại sự kiện.
Some speeches can incite people to act dangerously.
Một số bài phát biểu có thể **kích động** người ta hành động nguy hiểm.