아무 단어나 입력하세요!

"incisors" in Vietnamese

răng cửa

Definition

Răng cửa là những chiếc răng sắc, phẳng ở phía trước miệng, dùng để cắt nhỏ thức ăn. Người lớn thường có bốn răng cửa trên và bốn răng cửa dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Răng cửa' là từ chuyên ngành nha khoa; trong giao tiếp hàng ngày cũng hay dùng nhưng có thể gọi chung là 'răng trước'. Dạng số nhiều phổ biến hơn.

Examples

Rabbits have very large incisors.

Thỏ có những chiếc **răng cửa** rất lớn.

Humans use their incisors to bite into apples.

Con người dùng **răng cửa** để cắn táo.

Children lose their baby incisors around age six.

Trẻ em thay **răng cửa** sữa khoảng 6 tuổi.

I chipped one of my incisors when I fell off my bike.

Tôi bị mẻ một chiếc **răng cửa** khi ngã xe đạp.

Braces help straighten crooked incisors.

Niềng răng giúp làm thẳng các **răng cửa** bị lệch.

The dentist checked my incisors for cavities during my appointment.

Bác sĩ nha khoa kiểm tra **răng cửa** của tôi có sâu răng không trong buổi khám.