아무 단어나 입력하세요!

"incisions" in Vietnamese

vết mổ

Definition

Vết mổ là những đường cắt nhỏ, chính xác do bác sĩ thực hiện trên cơ thể để tiếp cận cơ quan hoặc mô trong quá trình phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, nhất là phẫu thuật. Ví dụ: 'make incisions' là rạch/làm vết mổ; không dùng cho các vết cắt do tai nạn.

Examples

The surgeon made several incisions on the patient's abdomen.

Bác sĩ phẫu thuật đã tạo một vài **vết mổ** trên bụng bệnh nhân.

After the operation, the nurse cleaned the incisions carefully.

Sau ca mổ, y tá đã cẩn thận làm sạch các **vết mổ**.

The doctor checked if the incisions were healing properly.

Bác sĩ kiểm tra xem các **vết mổ** đã lành chưa.

Most modern surgeries require only small incisions for quick recovery.

Hầu hết các ca phẫu thuật hiện đại chỉ cần **vết mổ** nhỏ để phục hồi nhanh.

The incisions barely left a scar after a few weeks.

Sau vài tuần, các **vết mổ** gần như không để lại sẹo.

Because of the robotic techniques, only three tiny incisions were necessary.

Nhờ kỹ thuật robot, chỉ cần ba **vết mổ** rất nhỏ.