"incise" in Vietnamese
Definition
Dùng dụng cụ sắc để cắt hoặc rạch lên bề mặt vật, thường nhằm tạo đường nét hay hình dạng. Thường dùng trong y học, khoa học hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn bản kỹ thuật, ngành y, nghệ thuật… Không dùng cho các hành động 'cắt' hàng ngày. Thường đi với 'rạch vào...'.
Examples
The surgeon will incise the skin carefully.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cẩn thận **rạch** da.
Artists sometimes incise designs on wood.
Nghệ sĩ đôi khi **khắc** hoa văn lên gỗ.
To study the rock, we must incise its surface.
Để nghiên cứu tảng đá, chúng ta phải **rạch** bề mặt của nó.
The doctor made a small mark where he planned to incise.
Bác sĩ đánh dấu chỗ sẽ **rạch** một vết nhỏ.
To fix the problem, they had to incise into the outer layer.
Để khắc phục vấn đề, họ phải **rạch** vào lớp bên ngoài.
You need a steady hand if you want to incise precisely.
Bạn cần có tay vững nếu muốn **rạch** thật chính xác.