아무 단어나 입력하세요!

"incinerating" in Vietnamese

thiêu huỷđốt cháy hoàn toàn

Definition

Đốt cháy một vật hoàn toàn thành tro, thường được thực hiện trong môi trường kiểm soát để xử lý rác thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, môi trường hoặc xử lý rác thải, như 'thiêu huỷ rác thải'. Mang tính trang trọng hơn 'đốt'. Không dùng cho vật nhỏ trong gia đình.

Examples

The plant is incinerating old medical waste.

Nhà máy đang **thiêu huỷ** rác y tế cũ.

They are incinerating trash to reduce landfill waste.

Họ đang **thiêu huỷ** rác để giảm lượng chất thải chôn lấp.

Incinerating documents keeps information safe from theft.

**Thiêu huỷ** tài liệu giúp bảo vệ thông tin khỏi bị đánh cắp.

They're thinking about incinerating all the old files instead of shredding them.

Họ đang định **thiêu huỷ** toàn bộ hồ sơ cũ thay vì xé nhỏ chúng.

Some cities are now incinerating garbage to produce energy.

Một số thành phố hiện đang **thiêu huỷ** rác để sản xuất năng lượng.

Before incinerating anything, make sure it's safe and legal to burn it.

Trước khi **thiêu huỷ** bất cứ thứ gì, hãy đảm bảo việc đó là an toàn và hợp pháp.