아무 단어나 입력하세요!

"incidentals" in Vietnamese

chi phí phát sinhcác khoản lặt vặt

Definition

Những khoản chi nhỏ không nằm trong hóa đơn chính hoặc ngân sách, thường phát sinh trong chuyến đi hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng trong môi trường công việc, kinh doanh hoặc du lịch; thường nói đến các khoản như tiền vặt, tip, v.v. 'incidentals not included' nghĩa là chưa bao gồm những khoản này.

Examples

The company will pay for your hotel but not for incidentals.

Công ty sẽ trả tiền khách sạn cho bạn, còn **chi phí phát sinh** thì không.

Please keep receipts for all incidentals during your trip.

Vui lòng giữ lại hóa đơn tất cả **chi phí phát sinh** trong chuyến đi.

My credit card was charged for some incidentals at checkout.

Thẻ tín dụng của tôi đã bị trừ một số **chi phí phát sinh** khi trả phòng.

Don’t forget to budget for incidentals like snacks and tips.

Đừng quên tính cả **chi phí phát sinh** như đồ ăn vặt, tiền tip vào ngân sách nhé.

The tour package covers everything except incidentals.

Gói tour bao gồm mọi thứ trừ **chi phí phát sinh**.

After a week’s trip, the incidentals added up to more than I planned.

Sau chuyến đi một tuần, **chi phí phát sinh** nhiều hơn tôi dự tính.