"incidental" in Vietnamese
Definition
Xảy ra như một phần nhỏ hoặc kết quả phụ của việc khác; không phải là điều chính, mà là phụ hoặc thêm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật. 'incidental expenses' nghĩa là các khoản phí phát sinh. Không nhầm với 'accidental' (tình cờ, không chủ đích).
Examples
The conference fee does not include incidental expenses.
Phí hội nghị không bao gồm các khoản chi phí **phụ**.
There were some incidental noises during the interview.
Có một vài tiếng ồn **phụ** trong buổi phỏng vấn.
The main goal is learning, but friendships are an incidental benefit.
Mục tiêu chính là học, nhưng tình bạn là một lợi ích **phụ**.
Any incidental damage will be covered by the insurance policy.
Bất cứ thiệt hại **phụ** nào cũng sẽ được bảo hiểm chi trả.
He made some incidental remarks that ended up being very helpful.
Anh ấy đã đưa ra vài nhận xét **phụ**, cuối cùng lại rất hữu ích.
Those costs are incidental to the main project, so don’t worry too much about them.
Những chi phí đó là **phụ** cho dự án chính, nên bạn đừng quá lo.