아무 단어나 입력하세요!

"inch by inch" in Vietnamese

từng chút mộtdần dần

Definition

Làm điều gì đó rất chậm rãi và từ từ, mỗi lần chỉ tiến bộ một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về tiến bộ dù chậm nhưng đều, giống như "little by little". Nhiều khi xuất hiện trong bối cảnh khuyến khích.

Examples

We climbed the mountain inch by inch.

Chúng tôi đã leo núi **từng chút một**.

The plant grew inch by inch each day.

Cây phát triển **từng chút một** mỗi ngày.

He learned English inch by inch.

Anh ấy học tiếng Anh **từng chút một**.

We made progress on the project, inch by inch, even when things felt slow.

Chúng tôi đã tiến bộ trong dự án **từng chút một**, dù đôi khi mọi thứ cảm thấy chậm.

After the accident, she recovered inch by inch, never giving up hope.

Sau tai nạn, cô ấy đã hồi phục **từng chút một**, không bao giờ từ bỏ hy vọng.

Sometimes, the only way to reach your goal is inch by inch.

Đôi khi, cách duy nhất để đạt được mục tiêu là **từng chút một**.