아무 단어나 입력하세요!

"incentives" in Vietnamese

khuyến khíchđộng lực (bên ngoài)

Definition

Những yếu tố thúc đẩy hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường liên quan đến phần thưởng hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khuyến khích' thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, kinh tế: 'khuyến khích tài chính', 'khuyến khích thuế'. Là yếu tố bên ngoài tạo động lực, không phải động lực nội tâm.

Examples

The company offers incentives to employees who work hard.

Công ty cung cấp **khuyến khích** cho nhân viên làm việc chăm chỉ.

Teachers use incentives to help students study.

Giáo viên sử dụng **khuyến khích** để giúp học sinh học tập.

There are many incentives for saving energy.

Có rất nhiều **khuyến khích** để tiết kiệm năng lượng.

Do you think these incentives will actually change people's behavior?

Bạn nghĩ những **khuyến khích** này thực sự sẽ thay đổi hành vi con người chứ?

The government is introducing tax incentives for electric cars.

Chính phủ đang đưa ra **khuyến khích thuế** cho xe điện.

Without strong incentives, people usually stick to their old habits.

Nếu không có **khuyến khích** mạnh mẽ, mọi người thường giữ thói quen cũ.