아무 단어나 입력하세요!

"incas" in Vietnamese

người Incanền văn minh Inca

Definition

Người Inca là một nền văn minh cổ đại ở Nam Mỹ, nổi tiếng với đế chế rộng lớn tập trung ở vùng Peru ngày nay trước khi người Tây Ban Nha tới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Inca' chỉ dùng cho cộng đồng hoặc nền văn minh, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Không dùng như tính từ (ví dụ: văn hóa Inca → 'văn hóa Inca').

Examples

The Incas lived in South America.

**Người Inca** đã sống ở Nam Mỹ.

The Incas built Machu Picchu.

**Người Inca** đã xây dựng Machu Picchu.

Many stories are told about the Incas.

Người ta kể rất nhiều câu chuyện về **người Inca**.

Have you ever read about how the Incas transported huge stones without wheels?

Bạn đã bao giờ đọc về cách **người Inca** di chuyển những tảng đá khổng lồ mà không có bánh xe chưa?

There's still so much we don't know about the daily lives of the Incas.

Vẫn còn rất nhiều điều chúng ta chưa biết về cuộc sống hằng ngày của **người Inca**.

Tourists from around the world visit Peru to see the wonders left by the Incas.

Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến Peru để chiêm ngưỡng các kỳ quan do **người Inca** để lại.