"incarnations" in Vietnamese
Definition
Nhiều hình dạng hoặc phiên bản khác nhau mà một người, vị thần hoặc ý tưởng có thể xuất hiện, đặc biệt khi xuất hiện một cách rõ ràng, cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tôn giáo, tâm linh hoặc truyện giả tưởng như 'hoá thân của một vị thần'. Cũng có thể chỉ phiên bản mới, nhưng không dùng cho thay đổi nhỏ hàng ngày.
Examples
Many religions believe in different incarnations of the same god.
Nhiều tôn giáo tin vào những **hoá thân** khác nhau của cùng một vị thần.
The actor played several incarnations of the same character across the movies.
Diễn viên đã đóng nhiều **hoá thân** của cùng một nhân vật trong các bộ phim.
Hindus worship the ten incarnations of Vishnu.
Người theo đạo Hindu thờ cúng mười **hoá thân** của thần Vishnu.
This superhero has had so many incarnations over the years, it's hard to keep track.
Siêu anh hùng này có quá nhiều **hoá thân** qua các năm, thật khó mà nhớ hết được.
Some see artists as new incarnations of their past selves with every album they release.
Có người cho rằng mỗi lần nghệ sĩ ra album mới là một **hoá thân** mới của chính họ.
Stories of ancient heroes often involve them returning in new incarnations to help people.
Những câu chuyện về anh hùng xưa thường kể họ quay lại trong các **hoá thân** mới để giúp mọi người.