"incapacity" in Vietnamese
Definition
Tình trạng không đủ khả năng, sức lực hoặc quyền hạn để làm điều gì đó. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường có trong pháp lý, y tế hoặc môi trường công việc như ‘sự bất lực thể chất’, ‘không còn khả năng làm việc’. Không nhầm lẫn với ‘khuyết tật’ về bệnh lý lâu dài.
Examples
His illness caused incapacity to work.
Căn bệnh khiến anh ấy rơi vào tình trạng **bất lực** trong công việc.
They discussed his mental incapacity at the meeting.
Họ đã bàn về **bất lực** tinh thần của anh ấy trong cuộc họp.
Old age can sometimes bring incapacity.
Tuổi già đôi lúc mang đến **sự bất lực**.
After his accident, his temporary incapacity made daily life difficult.
Sau tai nạn, **sự bất lực** tạm thời khiến cuộc sống hằng ngày của anh ấy khó khăn.
She sued for incapacity benefits when she could no longer do her job.
Khi không còn làm việc được nữa, cô ấy đã kiện để nhận trợ cấp **bất lực**.
It's important to recognize when someone's incapacity impacts team performance.
Điều quan trọng là nhận ra khi **bất lực** của ai đó ảnh hưởng đến hiệu suất nhóm.