아무 단어나 입력하세요!

"incantations" in Vietnamese

thần chúcâu thần chú

Definition

Những từ hoặc cụm từ đặc biệt được nói trong nghi lễ, tôn giáo hay phép thuật, được tin là có khả năng tạo ra kết quả mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại hoặc mô tả nghi lễ. Không dùng trong văn nói hằng ngày trừ phi kể chuyện, nói về nghi thức.

Examples

The wizard spoke mysterious incantations to open the door.

Pháp sư đọc những **thần chú** bí ẩn để mở cánh cửa.

Old books sometimes contain ancient incantations.

Những cuốn sách cũ đôi khi chứa các **thần chú** cổ xưa.

The priest chanted special incantations during the ceremony.

Linh mục xướng lên các **thần chú** đặc biệt trong buổi lễ.

Her grandmother claimed she could heal with ancient incantations.

Bà của cô ấy bảo rằng mình có thể chữa bệnh bằng **thần chú** cổ xưa.

People gathered around the fire, whispering incantations for good luck.

Mọi người tụ tập quanh lửa, thì thầm các **thần chú** để gặp may mắn.

He memorized several incantations, just in case he needed to impress his friends at the party.

Cậu ấy đã học thuộc nhiều **thần chú** phòng khi cần gây ấn tượng ở buổi tiệc.