아무 단어나 입력하세요!

"incantation" in Vietnamese

bùa chúcâu thần chú

Definition

Bùa chú là những lời nói hay câu hát được đọc lên, thường tin rằng có sức mạnh kỳ diệu hoặc tạo ra hiệu ứng đặc biệt. Hay gặp trong truyện cổ tích hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bùa chú' chủ yếu dùng trong văn học hoặc truyện kỳ ảo, các nghi lễ. Dùng các cụm như 'đọc bùa chú', 'niệm chú'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ngoài ý bóng bẩy.

Examples

The wizard whispered an incantation to open the door.

Pháp sư thì thầm một **bùa chú** để mở cánh cửa.

He repeated the magic incantation three times.

Anh ấy lặp lại **bùa chú** ma thuật ba lần.

The ritual began with an ancient incantation.

Nghi lễ bắt đầu bằng một **bùa chú** cổ xưa.

With a quick incantation, she lit the candles instantly.

Chỉ với một **bùa chú** nhanh, cô ấy đã thắp sáng những cây nến ngay lập tức.

The old book was full of mysterious incantations no one could understand.

Cuốn sách cũ đầy những **bùa chú** bí ẩn mà không ai hiểu được.

Sometimes, his words sounded like an incantation, hypnotizing everyone listening.

Đôi khi, lời anh ta nghe như một **bùa chú**, khiến mọi người nghe đều bị mê hoặc.