아무 단어나 입력하세요!

"incandescence" in Vietnamese

sự phát sáng do nhiệtánh sáng rực nhờ nhiệt

Definition

Khi một vật được nung nóng đến mức phát ra ánh sáng, đó là sự phát sáng do nhiệt. Cũng dùng để chỉ ánh sáng mạnh phát ra từ vật nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc miêu tả, như nói về kim loại nung nóng, bóng đèn hay núi lửa. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'luminescence' (phát sáng không phải do nhiệt).

Examples

The metal glowed with incandescence after being heated.

Kim loại phát sáng với **sự phát sáng do nhiệt** sau khi được nung nóng.

Light bulbs work because of incandescence.

Bóng đèn sáng nhờ **sự phát sáng do nhiệt**.

The fire's incandescence lit up the dark room.

**Sự phát sáng do nhiệt** của lửa chiếu sáng căn phòng tối.

You could see the stone's incandescence just before it cooled down.

Bạn có thể nhìn thấy **sự phát sáng do nhiệt** của viên đá ngay trước khi nó nguội đi.

The volcano erupted with a burst of red incandescence.

Núi lửa phun trào với luồng **sự phát sáng do nhiệt** đỏ rực.

After the campfire died down, a faint incandescence remained in the ashes.

Sau khi lửa trại tắt, vẫn còn lại chút **sự phát sáng do nhiệt** lờ mờ trong tro.