"incandescence" in Indonesian
Definition
Khi một vật nóng lên đến phát ra ánh sáng rõ rệt, đó gọi là sự phát sáng do nhiệt. Cũng chỉ loại ánh sáng chói lọi tạo ra bởi sức nóng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu gặp trong bối cảnh khoa học hoặc miêu tả (kim loại nóng, bóng đèn, núi lửa...). Không dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'luminescence' (phát sáng không do nhiệt).
Examples
The metal glowed with incandescence after being heated.
Sau khi nung nóng, kim loại phát ra **sự phát sáng do nhiệt**.
Light bulbs work because of incandescence.
Bóng đèn hoạt động nhờ **sự phát sáng do nhiệt**.
The fire's incandescence lit up the dark room.
**Sự phát sáng do nhiệt** của lửa đã chiếu sáng căn phòng tối.
You could see the stone's incandescence just before it cooled down.
Ngay trước khi viên đá nguội, bạn có thể nhìn thấy **sự phát sáng do nhiệt** của nó.
The volcano erupted with a burst of red incandescence.
Núi lửa phụt lên với tia **sự phát sáng do nhiệt** màu đỏ rực.
After the campfire died down, a faint incandescence remained in the ashes.
Sau khi lửa trại tắt, vẫn còn lại chút **sự phát sáng do nhiệt** trong tro.