"inbreeding" in Vietnamese
Definition
Là quá trình sinh sản giữa những cá thể có quan hệ huyết thống gần, có thể xảy ra ở người, động vật hoặc thực vật và thường làm giảm sức khỏe của con cháu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp hoặc y học, thường mang ý nghĩa tiêu cực như gây ra các bệnh di truyền. Khi nói về người, chủ đề này thường tế nhị; với động/thực vật thì trung lập hơn. Không nhầm lẫn với 'crossbreeding' (lai khác dòng).
Examples
Inbreeding in animals can cause health problems.
**Giao phối cận huyết** ở động vật có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
Plant breeders avoid inbreeding to keep plants strong.
Người lai tạo cây tránh **giao phối cận huyết** để duy trì cây khỏe mạnh.
Inbreeding happens when close relatives have offspring together.
**Giao phối cận huyết** xảy ra khi các cá thể có quan hệ gần gũi sinh con với nhau.
Some dog breeds suffer from health issues because of too much inbreeding.
Một số giống chó gặp vấn đề sức khỏe vì **giao phối cận huyết** quá nhiều.
Researchers found that inbreeding can make wild animals less adaptable.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng **giao phối cận huyết** có thể làm động vật hoang dã kém thích nghi hơn.
There's a lot of debate about the long-term effects of inbreeding in farming.
Có rất nhiều tranh luận về tác động lâu dài của **giao phối cận huyết** trong nông nghiệp.