아무 단어나 입력하세요!

"inauspicious" in Vietnamese

xui xẻokhông may mắn

Definition

Chỉ điều gì đó được xem là xui xẻo, không may mắn hoặc có thể dẫn đến kết quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng. Hay dùng để chỉ 'sự khởi đầu xui xẻo', 'ngày không may'.

Examples

It was an inauspicious beginning for their new project.

Đó là một khởi đầu **xui xẻo** cho dự án mới của họ.

Dark clouds made the day seem inauspicious.

Mây đen làm cho ngày ấy có vẻ **xui xẻo**.

They chose an inauspicious date for the wedding.

Họ đã chọn một ngày **xui xẻo** để tổ chức đám cưới.

The team's inauspicious season opener worried the fans.

Màn khởi đầu **xui xẻo** của đội làm người hâm mộ lo lắng.

His inauspicious first impression was hard to overcome.

Ấn tượng ban đầu **xui xẻo** của anh ấy rất khó vượt qua.

Moving in during a storm felt a bit inauspicious, but they hoped for the best.

Chuyển nhà giữa cơn bão có vẻ hơi **xui xẻo**, nhưng họ vẫn hy vọng điều tốt đẹp sẽ đến.