아무 단어나 입력하세요!

"inaugurated" in Vietnamese

khánh thànhnhậm chức

Definition

Dùng để chỉ việc chính thức mở, bắt đầu một tòa nhà, dự án, hoặc nhận chức vụ với nghi lễ long trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các dịp trang trọng, như khai trương, khánh thành, hoặc nhậm chức. Không dùng cho hoạt động thường ngày.

Examples

The new library was inaugurated last week.

Thư viện mới đã được **khánh thành** vào tuần trước.

She was inaugurated as the mayor of the city.

Cô ấy đã được **nhậm chức** thị trưởng của thành phố.

The bridge was officially inaugurated by the minister.

Cây cầu đã được bộ trưởng **khánh thành** một cách trang trọng.

After the stadium was inaugurated, thousands came to see the first game.

Sau khi sân vận động được **khánh thành**, hàng ngàn người đã đến xem trận đấu đầu tiên.

The newly inaugurated president gave an inspiring speech.

Tổng thống vừa mới **nhậm chức** đã có bài phát biểu truyền cảm hứng.

When was this museum inaugurated? It looks brand new.

Bảo tàng này được **khánh thành** khi nào vậy? Nhìn nó như mới.