아무 단어나 입력하세요!

"inaugurate as" in Vietnamese

nhậm chức làmđược bổ nhiệm làm

Definition

Chính thức giao một chức vụ hoặc vai trò cho ai đó, thường kèm theo nghi lễ và công bố chức danh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các trường hợp trang trọng như chính trị, học thuật hoặc tổ chức: 'inaugurated as president', 'inaugurated as director'. Không dùng cho công việc không chính thức. Thường xuất hiện ở thể bị động ('was inaugurated as...').

Examples

She was inaugurated as the new university president.

Cô ấy đã chính thức **nhậm chức làm** hiệu trưởng mới của trường đại học.

The mayor was inaugurated as leader of the city today.

Hôm nay, thị trưởng đã được **nhậm chức làm** lãnh đạo thành phố.

He was inaugurated as chairman of the board last year.

Anh ấy đã **nhậm chức làm** chủ tịch hội đồng quản trị vào năm ngoái.

After months of campaigning, she was finally inaugurated as governor.

Sau nhiều tháng vận động tranh cử, cuối cùng cô ấy đã **nhậm chức làm** thống đốc.

He felt honored to be inaugurated as the organization’s first director.

Anh ấy cảm thấy vinh dự khi được **nhậm chức làm** giám đốc đầu tiên của tổ chức.

A famous singer performed at the event where she was inaugurated as ambassador.

Một ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn tại sự kiện nơi cô ấy **nhậm chức làm** đại sứ.