아무 단어나 입력하세요!

"inaudible" in Vietnamese

không nghe thấy

Definition

Là khi âm thanh quá nhỏ hoặc có quá nhiều tiếng ồn nên không thể nghe được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật để nói về giọng nói, âm thanh nền. 'an inaudible whisper' nghĩa là tiếng thì thầm không thể nghe thấy.

Examples

The sound was inaudible from the back of the room.

Âm thanh đó từ cuối phòng gần như **không nghe thấy**.

He spoke in an inaudible whisper.

Anh ấy thì thầm rất nhỏ, gần như **không nghe thấy**.

The music was so soft, it was almost inaudible.

Âm nhạc quá nhỏ, gần như **không nghe thấy**.

Her voice became inaudible as the train passed by.

Khi tàu chạy qua, giọng cô ấy trở nên **không nghe thấy**.

The words on the recording are totally inaudible because of the static.

Những từ trong bản ghi hoàn toàn **không nghe thấy** vì có quá nhiều nhiễu.

He tried to shout, but his voice was inaudible over the crowd.

Anh ấy cố hét lên nhưng giọng gần như **không nghe thấy** giữa đám đông.