"inadvertent" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra mà không cố ý, chỉ do vô ý hoặc không để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hay khi xin lỗi ('inadvertent mistake'). Không dùng cho hành động cố ý.
Examples
His inadvertent comment hurt her feelings.
Bình luận **vô tình** của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương.
There was an inadvertent error in the report.
Có một lỗi **vô tình** trong bản báo cáo.
He inadvertently left the door open all night.
Anh ấy đã **vô tình** để cửa mở suốt đêm.
Any inadvertent changes to the document will be reviewed.
Bất kỳ thay đổi **vô tình** nào trong tài liệu cũng sẽ được xem xét.
It was an inadvertent omission, not something I did on purpose.
Đó chỉ là một sự bỏ sót **vô tình**, tôi không cố ý làm vậy.
Sometimes, inadvertent actions create the biggest problems.
Đôi khi những hành động **vô tình** lại gây ra vấn đề lớn nhất.