아무 단어나 입력하세요!

"inactivity" in Vietnamese

tình trạng không hoạt động

Definition

Trạng thái không làm gì, không di chuyển hoặc không hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng như sức khoẻ, làm việc, kỹ thuật; khác với 'nghỉ ngơi' hay 'thư giãn', không mang ý chủ động.

Examples

Too much inactivity can cause health problems.

Quá nhiều **tình trạng không hoạt động** có thể gây hại cho sức khoẻ.

Periods of inactivity are normal during the winter.

Những thời kỳ **không hoạt động** là bình thường vào mùa đông.

Sitting for long hours leads to inactivity.

Ngồi lâu trong nhiều giờ dẫn đến **tình trạng không hoạt động**.

After my surgery, weeks of inactivity made me feel weak.

Sau ca phẫu thuật, những tuần **không hoạt động** khiến tôi cảm thấy yếu đi.

The company's inactivity on climate change shocked many people.

**Tình trạng không hoạt động** của công ty về biến đổi khí hậu đã khiến nhiều người bất ngờ.

If there’s too much inactivity on your account, it could be closed by the bank.

Nếu có quá nhiều **không hoạt động** trên tài khoản của bạn, ngân hàng có thể đóng nó.