아무 단어나 입력하세요!

"inactive" in Vietnamese

không hoạt động

Definition

Chỉ trạng thái không vận động, không tham gia hoạt động hoặc không được sử dụng. Áp dụng cho người, vật hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật, như 'tài khoản không hoạt động', 'lối sống không vận động'. Đừng nhầm với 'lười' (chỉ người) hoặc 'bị động'.

Examples

The volcano has been inactive for years.

Ngọn núi lửa này đã **không hoạt động** suốt nhiều năm.

My computer was inactive all day.

Máy tính của tôi đã **không hoạt động** cả ngày.

He became inactive after he retired.

Sau khi nghỉ hưu, anh ấy trở nên **không hoạt động**.

If your account stays inactive for too long, it might be deleted.

Nếu tài khoản của bạn **không hoạt động** quá lâu, nó có thể bị xóa.

I feel so inactive when I sit at my desk all day.

Tôi cảm thấy rất **không hoạt động** khi ngồi bàn làm việc cả ngày.

Some chemicals are inactive unless mixed with water.

Một số hóa chất vẫn **không hoạt động** trừ khi được pha với nước.