"inaccessible" in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó không thể tiếp cận, bạn không thể tới, vào hoặc sử dụng nó. Từ này cũng chỉ người hoặc thông tin khó tiếp xúc hoặc khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với địa điểm, công nghệ, dữ liệu hoặc con người. Không dùng cho người bận rộn, mà chỉ cho những ai khó tiếp cận hoặc khó cảm thông.
Examples
The mountain village is inaccessible in winter.
Vào mùa đông, làng trên núi này **không thể tiếp cận** được.
The website was inaccessible due to a network error.
Trang web đã **không thể truy cập** được do lỗi mạng.
Some books are inaccessible to children.
Một số cuốn sách **không thể tiếp cận** đối với trẻ em.
Because of the flood, the airport was completely inaccessible for two days.
Do lũ lụt, sân bay đã hoàn toàn **không thể tiếp cận** trong hai ngày.
He’s so private that he can seem emotionally inaccessible to others.
Anh ấy rất kín đáo, nên có thể bị coi là **không thể tiếp cận về mặt cảm xúc** với người khác.
Important data might become inaccessible if you lose your password.
Nếu mất mật khẩu, dữ liệu quan trọng có thể trở nên **không thể truy cập**.