아무 단어나 입력하세요!

"in your way" in Vietnamese

cản đường bạnchắn đường bạn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó ngăn cản bạn tiến về phía trước hoặc làm gì đó, nó được gọi là 'cản đường bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật cho cả vật cản vật lý hoặc người cản trở bạn. Hay nói: 'Sorry, am I in your way?' Phân biệt với 'on your way'.

Examples

Excuse me, am I in your way?

Xin lỗi, tôi có **cản đường bạn** không?

You left your bag in your way, so be careful.

Bạn đã để túi **cản đường bạn**, nên hãy cẩn thận.

Please move the chair, it’s in your way.

Di chuyển cái ghế đi, nó đang **cản đường bạn**.

Let me know if I'm ever in your way at work.

Nếu tôi có **cản đường bạn** ở nơi làm, hãy cho tôi biết.

Nothing's going to stand in your way if you want to succeed.

Nếu bạn muốn thành công, sẽ không gì **cản đường bạn** được.

Sorry, I didn't mean to get in your way during the meeting.

Xin lỗi, tôi không cố ý **cản đường bạn** trong cuộc họp.