아무 단어나 입력하세요!

"in your spare time" in Vietnamese

thời gian rảnh

Definition

Khi bạn không bận rộn với công việc, học tập hoặc trách nhiệm khác, đó là thời gian rảnh của bạn. Bạn có thể làm điều mình thích vào lúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này thân mật, thường dùng trong đối thoại. Có thể thay bằng 'thời gian rảnh'. Hay dùng trong câu hỏi: 'Bạn làm gì vào thời gian rảnh?'

Examples

What do you like to do in your spare time?

Bạn thích làm gì **vào thời gian rảnh**?

I read books in my spare time.

Tôi đọc sách **vào thời gian rảnh**.

Do you work in your spare time?

Bạn có làm việc **vào thời gian rảnh** không?

I started learning guitar in my spare time last year.

Tôi đã bắt đầu học guitar **vào thời gian rảnh** năm ngoái.

She volunteers at the animal shelter in her spare time.

Cô ấy làm tình nguyện **vào thời gian rảnh** tại trại động vật.

You should try painting in your spare time—it's relaxing!

Bạn nên thử vẽ tranh **vào thời gian rảnh**—rất thư giãn đấy!