아무 단어나 입력하세요!

"in your shoes" in Vietnamese

ở vị trí của bạn

Definition

Diễn đạt việc tưởng tượng mình ở trong hoàn cảnh hoặc vị trí của người khác để hiểu hoặc đưa ra lời khuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘In your shoes’ dùng trong tình huống thân mật, thường để cho lời khuyên hoặc thể hiện sự đồng cảm. Có thể thay bằng 'if I were you'. Không dùng nghĩa đen liên quan đến giày dép.

Examples

If I were in your shoes, I would talk to her.

Nếu tôi **ở vị trí của bạn**, tôi sẽ nói chuyện với cô ấy.

What would you do in my shoes?

Nếu **ở vị trí của tôi**, bạn sẽ làm gì?

Try to see things in his shoes.

Hãy thử nhìn mọi chuyện **ở vị trí của anh ấy**.

Honestly, I wouldn’t want to be in your shoes right now.

Thật lòng, tôi không muốn **ở vị trí của bạn** lúc này.

Put yourself in her shoes before you judge.

Hãy đặt mình **vào vị trí của cô ấy** trước khi phán xét.

I know it’s tough, but if I were in your shoes, I’d give it another try.

Tôi biết khó khăn, nhưng nếu tôi **ở vị trí của bạn**, tôi sẽ thử lại lần nữa.