아무 단어나 입력하세요!

"in your prayers" in Vietnamese

trong lời cầu nguyện của bạn

Definition

Dùng để nhờ ai đó cầu nguyện cho người khác hoặc một hoàn cảnh nào đó, đặc biệt trong lúc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh. Thường dùng với bạn bè hay gia đình khi họ gặp khó khăn. Không phải ngôn ngữ trang trọng hay lóng, nên để ý cảm nhận của người nhận.

Examples

Please keep my mother in your prayers.

Làm ơn nhớ mẹ tôi **trong lời cầu nguyện của bạn**.

You are always in my prayers.

Bạn luôn ở **trong lời cầu nguyện của tôi**.

She asked him to remember her in his prayers.

Cô ấy nhờ anh ấy nhớ đến mình **trong lời cầu nguyện của anh ấy**.

I know it's a tough time, but I'll keep you in my prayers.

Tôi biết đây là thời điểm khó khăn, nhưng tôi sẽ luôn nhớ đến bạn **trong lời cầu nguyện của tôi**.

If you could keep us in your prayers, we'd really appreciate it.

Nếu bạn có thể nhớ đến chúng tôi **trong lời cầu nguyện của bạn**, chúng tôi sẽ rất biết ơn.

Thanks for keeping my family in your prayers this week.

Cảm ơn vì đã nhớ đến gia đình tôi **trong lời cầu nguyện của bạn** tuần này.