"in your mind's eye" in Vietnamese
Definition
Tưởng tượng hoặc hình dung rõ ràng một điều gì đó trong tâm trí, dù không nhìn thấy tận mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc khi nói về sáng tạo, hình dung. Khác với 'in your head', nhấn mạnh hình ảnh tưởng tượng.
Examples
Close your eyes and imagine the beach in your mind's eye.
Nhắm mắt lại và tưởng tượng bãi biển **trong tâm trí** của bạn.
Can you see the answer in your mind's eye?
Bạn có thể thấy đáp án **trong tâm trí** không?
Try to picture your childhood home in your mind's eye.
Hãy thử hình dung ngôi nhà thời thơ ấu của bạn **trong tâm trí**.
Whenever I hear that song, I see her face in my mind's eye.
Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi lại thấy khuôn mặt cô ấy **trong tâm trí**.
Athletes often visualize their performance in their mind's eye before a big game.
Các vận động viên thường hình dung phần thi của mình **trong tâm trí** trước khi thi đấu lớn.
Even though he’s gone, I can still picture my grandfather’s smile in my mind's eye.
Dù ông đã mất, tôi vẫn có thể hình dung nụ cười của ông **trong tâm trí**.