아무 단어나 입력하세요!

"in your interest" in Vietnamese

có lợi cho bạnvì lợi ích của bạn

Definition

Nếu điều gì đó có lợi cho bạn, nghĩa là nó sẽ giúp bạn hoặc mang lại lợi ích cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lời khuyên hay thương lượng. Có thể gặp dưới dạng 'in your best interest' để nhấn mạnh hơn.

Examples

It is in your interest to finish your homework on time.

Hoàn thành bài tập đúng giờ là **có lợi cho bạn**.

Drinking water is in your interest when it's hot outside.

Uống nước khi trời nóng là **có lợi cho bạn**.

It is in your interest to tell the truth.

Nói sự thật là **có lợi cho bạn**.

Trust me, it's really in your interest to read the instructions first.

Tin tôi đi, đọc hướng dẫn trước thật sự **có lợi cho bạn**.

Leaving early is definitely in your interest if you want to avoid traffic.

Nếu bạn muốn tránh kẹt xe, về sớm chắc chắn **có lợi cho bạn**.

If I were you, I’d do what’s in your interest rather than what others expect.

Nếu là bạn, tôi sẽ làm điều **có lợi cho bạn** hơn là làm theo mong đợi của người khác.