아무 단어나 입력하세요!

"in your glory" in Vietnamese

đỉnh caorạng rỡ

Definition

Khi ai đó ở thời điểm xuất sắc nhất, tự tin nhất hoặc hạnh phúc nhất, thường là khi làm điều họ yêu thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tích cực hoặc có chút vui đùa. Hay xuất hiện trong các câu như 'Bạn thật rạng rỡ!' hoặc khi ai đó đang làm điều mình yêu thích.

Examples

She was in her glory on her wedding day.

Cô ấy **ở đỉnh cao** trong ngày cưới của mình.

The singer was in his glory during the final performance.

Ca sĩ đó **rạng rỡ** trong buổi diễn cuối cùng.

You look in your glory when you play soccer.

Khi bạn đá bóng, nhìn bạn **ở đỉnh cao**.

Look at you, in your glory with that big smile!

Nhìn bạn kìa, **rạng rỡ** với nụ cười tươi thế!

He’s really in his glory when he’s telling jokes at parties.

Anh ấy thực sự **ở đỉnh cao** khi kể chuyện cười ở tiệc.

Give her a mic and she’ll be in her glory all night.

Đưa cho cô ấy cái mic, cô ấy sẽ **rạng rỡ** cả đêm.