아무 단어나 입력하세요!

"in view of" in Vietnamese

xét đếnxét vì

Definition

Được dùng khi quyết định hay hành động dựa trên một hoàn cảnh, sự kiện hoặc sự thật cụ thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'In view of' có tính trang trọng, hay dùng trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức. Thường đặt ở đầu câu, giống như 'In view of recent events...'. Đừng nhầm với 'in light of' (thường thân mật hơn).

Examples

In view of the weather, the match was canceled.

**Xét đến** thời tiết, trận đấu đã bị huỷ.

In view of your experience, we would like to offer you the job.

**Xét đến** kinh nghiệm của bạn, chúng tôi muốn mời bạn nhận công việc này.

The rules have changed in view of public feedback.

Các quy định đã thay đổi **xét đến** ý kiến người dân.

In view of recent events, we're updating our security policies.

**Xét đến** những sự kiện gần đây, chúng tôi đang cập nhật các chính sách bảo mật.

In view of what you said, I think we should reconsider our approach.

**Xét những gì** bạn vừa nói, tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc lại cách tiếp cận.

In view of the circumstances, moving the meeting online seems best.

**Xét hoàn cảnh**, chuyển cuộc họp sang trực tuyến là tốt nhất.