"in tow" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn có ai đó 'theo sau', tức là họ đi cùng bạn và thường đi theo sát, vì bạn là người dẫn đường hoặc chịu trách nhiệm cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng hơi thân mật, thường nói về trẻ em, bạn bè hoặc thú cưng mà bạn đang trông nom. Hay đi với động từ như 'có', 'đi', 'đến'.
Examples
She walked into the store with her children in tow.
Cô ấy bước vào cửa hàng, có các con **theo sau**.
The dog followed him everywhere, always in tow.
Con chó đi theo anh ấy khắp nơi, luôn **theo sau**.
He arrived at the party with his friends in tow.
Anh ấy đến bữa tiệc với bạn bè **theo sau**.
I saw Sarah downtown, kids in tow and juggling groceries in both hands.
Tôi thấy Sarah ở trung tâm, có các con **theo sau** và tay thì xách đầy hàng hóa.
Whenever we travel, my younger brother is always in tow.
Mỗi khi đi du lịch, em trai tôi luôn **đi cùng**.
He showed up late for dinner, smartphone in tow and barely listening.
Anh ấy đến muộn bữa tối, **theo sau** là chiếc điện thoại và gần như chẳng tập trung.